touch and go

/ˌtəch-ən(d)-ˈgō/
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đặc trưng bởi những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi và nhất thời.
    (obsolete) Characterized by brief and transitory encounters.
  2. Bấp bênh, mong manh, mạo hiểm, nhạy cảm; về kết quả không chắc chắn (tương tự như một con tàu ở vùng nước nông).
    Precarious, delicate, risky, sensitive; of uncertain outcome (by analogy with a ship in shallow water).
    His condition was touch and go for a time after the accident, but they think he will recover.
    Tình trạng của anh ấy đã suy sụp một thời gian sau vụ tai nạn, nhưng họ nghĩ anh ấy sẽ bình phục.
Động từ
  1. (lỗi thời) Gặp gỡ một thời gian ngắn trước khi tiếp tục.
    (obsolete) To briefly encounter before moving on.
  2. (Hàng hải) Chạm nhẹ vào đáy và tiếp tục hoạt động mà không bị hư hỏng, như một con tàu đang chuyển động.
    (nautical) To touch bottom lightly and continue without damage, as a vessel in motion.
  3. (Hàng không) Thực hiện việc hạ cánh bằng cách chạm và đi.
    (aviation) To perform a touch-and-go landing.
🎬 Nghe “touch and go” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish